字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨咄禄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨咄禄
骨咄禄
Nghĩa
1.复姓。唐以后改为禄氏。见《通志.氏族六》。
Chữ Hán chứa trong
骨
咄
禄