字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨崖崖
骨崖崖
Nghĩa
1.亦作"骨捱捱"。 2.瘦削貌。
Chữ Hán chứa trong
骨
崖
骨崖崖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台