字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨朵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨朵
骨朵
Nghĩa
古代兵器,用铁或硬木制成,像长棍子,顶端瓜形◇来只用做仪仗,叫金瓜。
Chữ Hán chứa trong
骨
朵