字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨朵子直
骨朵子直
Nghĩa
1.宋代御前亲近卫士。因其手执骨朵﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
骨
朵
子
直