字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨炭
骨炭
Nghĩa
把兽骨密闭、加热、脱脂所得的活性炭,能吸收溶液中的杂质。
Chữ Hán chứa trong
骨
炭
骨炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台