骨炭

Nghĩa

把兽骨密闭、加热、脱脂所得的活性炭,能吸收溶液中的杂质。

Chữ Hán chứa trong

骨炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台