字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨瘦如柴
骨瘦如柴
Nghĩa
形容非常瘦(多用于人)。
Chữ Hán chứa trong
骨
瘦
如
柴
骨瘦如柴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台