字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨瘦如豺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨瘦如豺
骨瘦如豺
Nghĩa
1.见"骨瘦如柴"。
Chữ Hán chứa trong
骨
瘦
如
豺