字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨碌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨碌
骨碌
Nghĩa
转动;滚动眼珠骨碌一转|皮球在地上骨碌。
Chữ Hán chứa trong
骨
碌