字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨碌碌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨碌碌
骨碌碌
Nghĩa
①形容转动很快的样子眼珠骨碌碌地转|钢珠在地上骨碌碌乱滚。②拟声词肚子饿得骨碌碌地叫。
Chữ Hán chứa trong
骨
碌