字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨结核 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨结核
骨结核
Nghĩa
1.病名。由结核杆菌侵入骨组织引起,症状是局部疼痛﹑肌肉收缩﹑机能障碍﹑局部变形,并有不同程度的消瘦﹑贫血﹑盗汗﹑发热等。中医叫骨痨。
Chữ Hán chứa trong
骨
结
核