字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨膜
骨膜
Nghĩa
骨头表面的一层薄膜,由结缔组织构成,很坚韧,含有大量的血管和神经。
Chữ Hán chứa trong
骨
膜