字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨董箱
骨董箱
Nghĩa
1.收藏古玩或其他琐杂之物的箱子。
Chữ Hán chứa trong
骨
董
箱
骨董箱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台