字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨软斤麻
骨软斤麻
Nghĩa
1.亦作"骨软筋麻"。 2.形容精疲力尽的样子。 3.形容极其害怕的样子。
Chữ Hán chứa trong
骨
软
斤
麻