字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨雕
骨雕
Nghĩa
1.在兽骨上雕刻形象﹑花纹的艺术。亦指用兽骨雕刻成的工艺品。
Chữ Hán chứa trong
骨
雕