字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨骺
骨骺
Nghĩa
长骨两端的部分。也叫骺。(图见〖骨头〗)。
Chữ Hán chứa trong
骨
骺