字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨鲠在喉
骨鲠在喉
Nghĩa
鱼骨头卡在喉咙里,比喻心里有话没说出来,非常难受~,不吐不快。
Chữ Hán chứa trong
骨
鲠
在
喉
骨鲠在喉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台