字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骫骳
骫骳
Nghĩa
1.谓文笔纡曲或委靡无风骨。 2.引申谓作文曲意迎合人意﹐风格卑下。 3.谓为人曲意依从,无骨气。
Chữ Hán chứa trong
骫
骳