字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骰子
骰子
Nghĩa
1.赌具。也用以占卜﹑行酒令或作游戏。多以兽骨制成,为小正方块,六面分刻一﹑二﹑三﹑四﹑五﹑六点,一﹑四涂以红色,馀涂黑色。掷之视所见点数或颜色为胜负,故又称投子﹑色子。相传为三国魏曹植创制。
Chữ Hán chứa trong
骰
子