字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骰钱
骰钱
Nghĩa
1.旧时投掷给艺人的赏钱。
Chữ Hán chứa trong
骰
钱
骰钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台