字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骲头
骲头
Nghĩa
1.用骨或木制的箭头。 2.犹栗爆。
Chữ Hán chứa trong
骲
头