字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骷髅
骷髅
Nghĩa
1.无皮肉毛发的全副死人骨骼或头骨。 2.泛指尸骨。 3.比喻瘦成皮包骨的人。 4.借指鬼魂。
Chữ Hán chứa trong
骷
髅