字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髈兜
髈兜
Nghĩa
1.相传为尧舜时的部落首领,四凶之一。
Chữ Hán chứa trong
髈
兜