字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髈心
髈心
Nghĩa
1.对人或事物喜爱或赏识的心情。髈,通"欢"。
Chữ Hán chứa trong
髈
心