字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髎原 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髎原
髎原
Nghĩa
1.指生活在平原地区供役使的马。语本《诗.小雅.皇皇者华》"皇皇者华,于彼原隰……我马维髎,六辔既均。"
Chữ Hán chứa trong
髎
原