字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髐旄
髐旄
Nghĩa
1.亦作"髐毛"。 2.赤色的牛。古代重要盟会时所用牲。
Chữ Hán chứa trong
髐
旄