字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髐茧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髐茧
髐茧
Nghĩa
1.祭祀用的赤色小牛。语本《礼记.王制》"祭天地之牛角茧栗。"孙希旦集解"愚谓茧栗﹐谓牛角初出﹐若蚕茧﹑栗实然也。祭天地之牲用犊﹐贵诚之意……此礼之以小为贵者。"
Chữ Hán chứa trong
髐
茧