字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髒髒
髒髒
Nghĩa
1.马疾速奔驰貌。 2.疾速。 3.急促;匆忙。 4.渐进貌。 5.盛貌。
Chữ Hán chứa trong
髒