字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
體帽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
體帽
體帽
Nghĩa
1.一种用马鬃或棕﹑藤编成的帽子,样子如钟状,元明之际很流行。
Chữ Hán chứa trong
體
帽