字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高丽伎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高丽伎
高丽伎
Nghĩa
1.隋时七部乐之一。采用高丽乐曲,配以十四种乐器,由十八人演奏。
Chữ Hán chứa trong
高
丽
伎