字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高丽纸
高丽纸
Nghĩa
用桑树皮制造的白色绵纸,质地坚韧,多用来糊窗户。
Chữ Hán chứa trong
高
丽
纸