字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高举
高举
Nghĩa
高高地举起~火把丨 他~着奖杯向观众致意。
Chữ Hán chứa trong
高
举