字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高亢
高亢
Nghĩa
①(声音)高而洪亮~的歌声。②(地势)高计划平整七十亩~地。③〈书〉高傲神态~。
Chữ Hán chứa trong
高
亢