字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高加索山脉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高加索山脉
高加索山脉
Nghĩa
在亚洲和欧洲的交界处。中部为大高加索山脉,多座山峰海拔在5000米以上。为重要的地理分界线山脉北侧称北高加索或前高加索,属温带;山脉南侧称南高加索或外高加索,为亚热带。石油、天然气及金属矿藏丰富。
Chữ Hán chứa trong
高
加
索
山
脉