字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高劲
高劲
Nghĩa
1.谓品德高尚,性情刚直,超出凡俗。 2.高而挺拔。
Chữ Hán chứa trong
高
劲