字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高垒
高垒
Nghĩa
1.筑起高大的壁垒。 2.高大的壁垒。
Chữ Hán chứa trong
高
垒