字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高就
高就
Nghĩa
敬辞,指人离开原来的职位就任较高的职位另有~。
Chữ Hán chứa trong
高
就