字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高居 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高居
高居
Nghĩa
1.处在高的地方。 2.对他人居处的敬称。 3."高居深拱"的略称。
Chữ Hán chứa trong
高
居