字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高慢
高慢
Nghĩa
高傲;傲慢态度~,目中无人。
Chữ Hán chứa trong
高
慢