字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高抗
高抗
Nghĩa
1.刚正不屈。 2.指声音昂扬响亮。
Chữ Hán chứa trong
高
抗