字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高接
高接
Nghĩa
1.高高连接。 2.谓与地位﹑声望高的人交往。
Chữ Hán chứa trong
高
接