字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高揭
高揭
Nghĩa
1.犹高耸。 2.高高张贴。
Chữ Hán chứa trong
高
揭