字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高旷
高旷
Nghĩa
1.高而开阔。 2.豁达开朗。
Chữ Hán chứa trong
高
旷
高旷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台