字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高朗
高朗
Nghĩa
1.高而明净;高而明亮。 2.高敞。 3.豁达开朗。 4.犹高明。谓高超美善。 5.高亢﹐响亮。
Chữ Hán chứa trong
高
朗
高朗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台