字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高架车辆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高架车辆
高架车辆
Nghĩa
在城市和近郊的架空单轨上行驶的公共交通车辆。有跨座型和悬垂型两类。前者重心在轨道上部,后者重心在轨道下部。通过车体上的转向架在轨道上行走。转向架上装有导向轮、承重轮,以及空气弹簧。
Chữ Hán chứa trong
高
架
车
辆