字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高栏
高栏
Nghĩa
男子径赛项目之一,规定距离为110米,栏架高106.7厘米。
Chữ Hán chứa trong
高
栏