字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高流
高流
Nghĩa
1.指才识出众的人物。 2.指高门望族。 3.指上乘的作品。
Chữ Hán chứa trong
高
流