字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高空槽
高空槽
Nghĩa
1.在同高度上低气压中心向外伸展的槽形部分。也叫低压槽。
Chữ Hán chứa trong
高
空
槽
高空槽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台