字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高简
高简
Nghĩa
1.清高简约。 2.深奥而简要。
Chữ Hán chứa trong
高
简