字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高粱
高粱
Nghĩa
①一年生草本植物,叶和玉米相似,但较窄,花序圆锥形,生在茎的顶端,子实红褐色。品种很多,子实供食用外,还可酿酒和制淀粉。②这种植物的子实。‖也叫蜀黍。
Chữ Hán chứa trong
高
粱