字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高粱米
高粱米
Nghĩa
碾去皮的高粱子实。
Chữ Hán chứa trong
高
粱
米
高粱米 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台